Lịch vạn niên - Xem ngày giờ

Hôm nay: 20/06/2013
Ngày Đinh Tỵ [丁巳] ; tháng Mậu Ngọ [戊午] ; năm Quý Tỵ [癸巳]

Chọn : Chọn :
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7Chủ Nhật
     1

23

Mậu Tuất
戊戌

2

24

Kỷ Hợi
己亥

3

25

Canh Tí
更子

4

26

Tân Sửu
辛丑

5

27

Mang Chủng
芒種(芒种)

6

28

Quý Mão
癸卯

7

29

Giáp Thìn
甲辰

8

1/5

Ất Tỵ
乙巳

9

2

Bính Ngọ
丙午

10

3

Đinh Mùi
丁未

11

4

Mậu Thân
戊申

12

5

Kỷ Dậu
己酉

13

6

Canh Tuất
更戌

14

7

Tân Hợi
辛亥

15

8

Nhâm Tí
壬子

16

9

Quý Sửu
癸丑

17

10

Giáp Dần
甲寅

18

11

Ất Mão
乙卯

19

12

Bính Thìn
丙辰

20

13

Đinh Tỵ
丁巳

21

14

Hạ Chí
夏至

22

15

Kỷ Mùi
己未

23

16

Canh Thân
更申

24

17

Tân Dậu
辛酉

25

18

Nhâm Tuất
壬戌

26

19

Quý Hợi
癸亥

27

20

Giáp Tí
甲子

28

21

Ất Sửu
乙丑

29

22

Bính Dần
丙寅

30

23

Đinh Mão
丁卯

       

Ngày tốt trong tháng [ Ngày Hoàng Đạo ]

Dương lịchÂm lịchNgàyXung khắcHoàng Đạo
1/6/201323/4Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Kim Quỹ
2/6/201324/4Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Kim Đường
4/6/201326/4Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Ngọc Đường
7/6/201329/4Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Tư Mệnh
9/6/20132/5Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Tư Mệnh
11/6/20134/5Mậu Thân [戊申]Giáp Dần [甲寅]Thanh Long
12/6/20135/5Kỷ Dậu [己酉]Ất Mão [乙卯]Minh Đường
15/6/20138/5Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Kim Quỹ
16/6/20139/5Quý Sửu [癸丑]Kỷ Mùi [己未]Kim Đường
18/6/201311/5Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Ngọc Đường
21/6/201314/5Hạ Chí []Giáp Tí [甲子]Tư Mệnh
23/6/201316/5Canh Thân [更申]Bính Dần [丙寅]Thanh Long
24/6/201317/5Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Minh Đường
27/6/201320/5Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [更午]Kim Quỹ
28/6/201321/5Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Kim Đường
30/6/201323/5Đinh Mão [丁卯]Quý Dậu [癸酉]Ngọc Đường